Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 26:17 | 35 |
2
|
18 | 9 | 25:19 | 32 |
3
|
18 | 8 | 29:17 | 29 |
4
|
18 | 8 | 15:19 | 27 |
5
|
18 | 7 | 26:24 | 26 |
6
|
18 | 6 | 22:16 | 25 |
7
|
17 | 7 | 19:16 | 25 |
8
|
18 | 5 | 25:21 | 24 |
9
|
18 | 6 | 26:21 | 24 |
10
|
18 | 7 | 14:21 | 22 |
11
|
18 | 5 | 18:24 | 20 |
12
|
17 | 4 | 16:26 | 19 |
13
|
18 | 3 | 13:18 | 17 |
14
|
18 | 3 | 17:32 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.