Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 28:8 | 44 |
2
|
20 | 12 | 37:19 | 38 |
3
|
21 | 10 | 29:22 | 35 |
4
|
20 | 9 | 24:11 | 34 |
5
|
20 | 9 | 30:19 | 34 |
6
|
20 | 9 | 19:19 | 32 |
7
|
20 | 7 | 24:27 | 27 |
8
|
20 | 6 | 18:21 | 25 |
9
|
19 | 7 | 26:25 | 24 |
10
|
21 | 5 | 26:29 | 22 |
11
|
19 | 5 | 14:25 | 22 |
12
|
20 | 4 | 14:27 | 17 |
13
|
21 | 4 | 27:48 | 16 |
14
|
21 | 4 | 20:36 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.