Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 12:5 | 9 |
2
|
2 | 2 | 6:3 | 6 |
3
|
3 | 2 | 6:5 | 6 |
4
|
4 | 2 | 4:7 | 6 |
5
|
3 | 2 | 7:6 | 6 |
6
|
4 | 2 | 7:6 | 6 |
7
|
3 | 1 | 3:5 | 3 |
8
|
3 | 0 | 4:6 | 1 |
9
|
4 | 0 | 5:11 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 4:2 | 6 |
2
|
3 | 2 | 4:2 | 6 |
3
|
3 | 2 | 4:3 | 6 |
4
|
2 | 1 | 3:4 | 3 |
5
|
1 | 0 | 2:2 | 1 |
6
|
2 | 0 | 3:4 | 1 |
7
|
1 | 0 | 1:2 | 0 |
8
|
2 | 0 | 1:3 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.