Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 31:20 | 31 |
2
|
14 | 10 | 24:15 | 30 |
3
|
14 | 7 | 19:15 | 24 |
4
|
14 | 7 | 19:15 | 23 |
5
|
15 | 5 | 18:15 | 19 |
6
|
15 | 5 | 20:28 | 18 |
7
|
14 | 4 | 16:23 | 14 |
8
|
14 | 3 | 20:26 | 12 |
9
|
14 | 3 | 20:30 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 16:8 | 28 |
2
|
12 | 7 | 28:17 | 25 |
3
|
12 | 7 | 17:10 | 23 |
4
|
12 | 6 | 22:24 | 18 |
5
|
12 | 5 | 19:21 | 16 |
6
|
12 | 3 | 16:19 | 11 |
7
|
12 | 2 | 17:23 | 10 |
8
|
12 | 1 | 12:25 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.