Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 40:15 | 58 |
2
|
25 | 13 | 47:23 | 48 |
3
|
25 | 9 | 27:18 | 38 |
4
|
25 | 9 | 28:19 | 37 |
5
|
25 | 9 | 28:21 | 35 |
6
|
25 | 8 | 26:27 | 34 |
7
|
25 | 7 | 29:28 | 33 |
8
|
25 | 9 | 27:33 | 32 |
9
|
25 | 7 | 20:19 | 31 |
10
|
25 | 9 | 34:46 | 31 |
11
|
25 | 7 | 27:33 | 29 |
12
|
25 | 5 | 23:27 | 27 |
13
|
25 | 5 | 23:28 | 25 |
14
|
25 | 1 | 13:55 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.