Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 22 | 76:18 | 71 |
2
|
31 | 20 | 75:26 | 65 |
3
|
31 | 20 | 63:23 | 64 |
4
|
31 | 19 | 73:33 | 63 |
5
|
31 | 19 | 76:29 | 61 |
6
|
31 | 16 | 52:25 | 57 |
7
|
30 | 15 | 61:33 | 54 |
8
|
31 | 14 | 45:42 | 48 |
9
|
31 | 13 | 49:42 | 45 |
10
|
31 | 12 | 47:42 | 44 |
11
|
31 | 10 | 48:37 | 42 |
12
|
31 | 10 | 49:39 | 39 |
13
|
30 | 10 | 33:34 | 37 |
14
|
31 | 7 | 37:47 | 30 |
15
|
31 | 8 | 38:60 | 29 |
16
|
30 | 4 | 22:88 | 12 |
17
|
31 | 2 | 14:152 | 1 |
18
|
30 | 0 | 8:102 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Adanaspor AS: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)