Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 29:9 | 52 |
2
|
23 | 11 | 30:24 | 40 |
3
|
23 | 12 | 27:23 | 40 |
4
|
24 | 11 | 28:21 | 39 |
5
|
22 | 10 | 35:17 | 38 |
6
|
25 | 10 | 25:18 | 38 |
7
|
23 | 9 | 28:23 | 35 |
8
|
24 | 9 | 30:29 | 35 |
9
|
23 | 8 | 26:27 | 31 |
10
|
25 | 8 | 23:24 | 31 |
11
|
22 | 6 | 22:18 | 29 |
12
|
24 | 7 | 24:29 | 28 |
13
|
24 | 6 | 23:29 | 27 |
14
|
24 | 5 | 25:42 | 17 |
15
|
25 | 4 | 15:39 | 17 |
16
|
25 | 2 | 14:32 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.