Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petro Atletico 22 17 43:12 54
2 Wiliete 23 14 40:24 47
3 Primeiro de Agosto 22 12 40:16 46
4 Bravos do Maquis 23 10 28:24 34
5 Interclube 23 8 29:22 33
6 Luanda City 23 9 20:32 32
7 Desportivo Huila 23 8 25:22 32
8 Kabuscorp 23 7 18:17 31
9 CD Lunda Sul 22 7 18:21 28
10 C.R.D. Libolo 23 8 21:32 27
11 Sagrada 23 6 28:33 26
12 Academica 22 6 20:22 26
13 Sao Salvador 23 7 22:26 26
14 Primeiro de Maio 23 6 20:31 22
15 Redonda 23 5 11:33 19
16 Guelson 23 4 20:36 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.