Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 23:8 | 27 |
2
|
12 | 7 | 19:9 | 26 |
3
|
12 | 7 | 17:15 | 23 |
4
|
13 | 6 | 14:19 | 20 |
5
|
12 | 5 | 11:7 | 20 |
6
|
13 | 6 | 20:14 | 20 |
7
|
13 | 4 | 9:9 | 18 |
8
|
12 | 4 | 8:8 | 17 |
9
|
13 | 4 | 16:17 | 17 |
10
|
12 | 4 | 8:13 | 14 |
11
|
12 | 4 | 11:16 | 14 |
12
|
13 | 4 | 9:14 | 14 |
13
|
12 | 3 | 13:13 | 13 |
14
|
13 | 3 | 15:16 | 13 |
15
|
13 | 3 | 10:17 | 10 |
16
|
12 | 2 | 11:19 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.