Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 35:12 | 47 |
2
|
18 | 11 | 30:14 | 37 |
3
|
18 | 11 | 25:14 | 37 |
4
|
18 | 10 | 26:17 | 32 |
5
|
18 | 8 | 29:20 | 30 |
6
|
18 | 8 | 13:17 | 28 |
7
|
18 | 7 | 16:15 | 26 |
8
|
18 | 6 | 24:20 | 24 |
9
|
17 | 6 | 16:17 | 24 |
10
|
18 | 5 | 20:17 | 22 |
11
|
18 | 6 | 21:27 | 22 |
12
|
18 | 5 | 17:24 | 22 |
13
|
18 | 5 | 23:21 | 20 |
14
|
17 | 5 | 17:17 | 20 |
15
|
18 | 4 | 22:31 | 17 |
16
|
18 | 2 | 11:25 | 13 |
17
|
18 | 2 | 14:32 | 11 |
18
|
18 | 1 | 14:33 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.