Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 33:13 | 39 |
2
|
18 | 11 | 26:12 | 37 |
3
|
18 | 10 | 23:9 | 36 |
4
|
18 | 10 | 27:12 | 34 |
5
|
18 | 10 | 22:14 | 32 |
6
|
18 | 6 | 13:14 | 26 |
7
|
18 | 7 | 19:20 | 23 |
8
|
18 | 5 | 16:20 | 20 |
9
|
18 | 5 | 16:23 | 20 |
10
|
18 | 5 | 21:31 | 20 |
11
|
18 | 4 | 12:23 | 16 |
12
|
18 | 4 | 13:25 | 16 |
13
|
18 | 3 | 13:23 | 14 |
14
|
18 | 3 | 8:23 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.