Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:7 | 14 |
2
|
6 | 5 | 12:6 | 13 |
3
|
6 | 2 | 8:13 | 6 |
4
|
6 | 1 | 5:16 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 5:3 | 12 |
3
|
6 | 4 | 5:3 | 10 |
4
|
6 | 0 | 5:12 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 7:6 | 12 |
2
|
6 | 4 | 13:10 | 11 |
3
|
5 | 2 | 7:7 | 7 |
4
|
5 | 1 | 7:11 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 12:6 | 13 |
2
|
6 | 4 | 5:3 | 12 |
3
|
6 | 4 | 13:10 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.