Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 51:23 | 54 |
2
|
24 | 16 | 47:19 | 50 |
3
|
23 | 14 | 43:27 | 46 |
4
|
22 | 12 | 34:22 | 41 |
5
|
23 | 11 | 39:26 | 40 |
6
|
23 | 11 | 54:32 | 37 |
7
|
22 | 8 | 42:31 | 31 |
8
|
23 | 9 | 35:34 | 31 |
9
|
24 | 7 | 33:45 | 27 |
10
|
22 | 7 | 31:40 | 26 |
11
|
22 | 6 | 32:36 | 25 |
12
|
24 | 7 | 30:51 | 25 |
13
|
23 | 6 | 28:46 | 23 |
14
|
23 | 5 | 36:59 | 19 |
15
|
21 | 5 | 31:49 | 18 |
16
|
24 | 3 | 24:50 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.