Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 20 14 51:16 46
2 Polonia Bytom 20 10 35:24 34
3 Grodzisk M. 20 9 38:28 34
4 Wieczysta Krakow 20 9 43:31 33
5 Chrobry Glogow 19 9 26:18 31
6 S. Rzeszow 19 9 30:29 31
7 Legnica 20 9 36:37 31
8 Slask Wroclaw 19 8 34:31 30
9 Ruch Chorzow 19 8 29:26 30
10 Polonia Warszawa 19 8 29:27 30
11 LKS Lodz 20 8 31:31 29
12 Odra Opole 20 6 20:23 25
13 Pogon Siedlce 20 5 21:22 22
14 Puszcza 19 3 20:24 19
15 Pruszkow 20 5 23:44 17
16 Stal Mielec 19 3 21:40 13
17 Tychy 20 3 26:46 13
18 Leczna 19 1 22:38 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.