Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 47:25 | 50 |
2
|
26 | 13 | 41:21 | 50 |
3
|
25 | 14 | 46:29 | 48 |
4
|
26 | 14 | 31:18 | 47 |
5
|
26 | 13 | 33:24 | 47 |
6
|
26 | 11 | 33:27 | 40 |
7
|
26 | 11 | 27:28 | 38 |
8
|
26 | 12 | 35:34 | 37 |
9
|
26 | 9 | 25:21 | 36 |
10
|
26 | 10 | 34:25 | 35 |
11
|
25 | 7 | 41:39 | 30 |
12
|
26 | 6 | 20:28 | 27 |
13
|
26 | 6 | 25:39 | 26 |
14
|
26 | 6 | 27:37 | 24 |
15
|
26 | 9 | 23:26 | 23 |
16
|
26 | 5 | 32:44 | 23 |
17
|
26 | 5 | 21:38 | 21 |
18
|
26 | 4 | 15:53 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)