Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 44:24 | 56 |
2
|
28 | 16 | 54:23 | 55 |
3
|
28 | 16 | 51:28 | 53 |
4
|
28 | 13 | 34:20 | 49 |
5
|
28 | 13 | 37:28 | 48 |
6
|
28 | 11 | 39:34 | 40 |
7
|
28 | 9 | 38:33 | 37 |
8
|
28 | 10 | 33:31 | 36 |
9
|
28 | 8 | 32:34 | 36 |
10
|
28 | 9 | 34:42 | 35 |
11
|
28 | 8 | 28:40 | 32 |
12
|
28 | 6 | 22:34 | 32 |
13
|
28 | 7 | 35:36 | 30 |
14
|
28 | 8 | 25:34 | 30 |
15
|
28 | 6 | 20:41 | 25 |
16
|
28 | 2 | 19:63 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.