Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 18:11 | 37 |
2
|
19 | 9 | 29:18 | 34 |
3
|
19 | 9 | 21:11 | 33 |
4
|
19 | 7 | 22:11 | 30 |
5
|
19 | 9 | 30:26 | 30 |
6
|
19 | 7 | 23:17 | 29 |
7
|
19 | 8 | 28:26 | 29 |
8
|
19 | 7 | 20:14 | 28 |
9
|
19 | 6 | 24:20 | 26 |
10
|
19 | 7 | 18:19 | 26 |
11
|
19 | 8 | 17:18 | 26 |
12
|
19 | 5 | 29:28 | 22 |
13
|
19 | 6 | 22:28 | 22 |
14
|
19 | 4 | 12:14 | 21 |
15
|
19 | 5 | 16:21 | 21 |
16
|
19 | 5 | 13:20 | 20 |
17
|
19 | 3 | 10:20 | 15 |
18
|
19 | 2 | 10:40 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.