Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 44:23 | 60 |
2
|
29 | 16 | 43:21 | 57 |
3
|
29 | 15 | 51:30 | 53 |
4
|
29 | 13 | 36:25 | 50 |
5
|
29 | 12 | 39:30 | 45 |
6
|
29 | 13 | 48:46 | 44 |
7
|
29 | 11 | 40:35 | 42 |
8
|
29 | 11 | 34:36 | 41 |
9
|
29 | 10 | 38:37 | 38 |
10
|
29 | 9 | 37:38 | 37 |
11
|
29 | 9 | 32:36 | 36 |
12
|
29 | 8 | 45:46 | 35 |
13
|
29 | 8 | 31:36 | 33 |
14
|
29 | 8 | 35:41 | 31 |
15
|
29 | 8 | 30:39 | 29 |
16
|
29 | 6 | 28:46 | 27 |
17
|
29 | 7 | 34:54 | 27 |
18
|
29 | 8 | 26:52 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.