Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 37:5 | 42 |
2
|
17 | 13 | 38:9 | 42 |
3
|
17 | 11 | 38:10 | 37 |
4
|
17 | 10 | 39:14 | 32 |
5
|
17 | 8 | 33:13 | 30 |
6
|
16 | 8 | 31:15 | 27 |
7
|
17 | 6 | 18:18 | 24 |
8
|
17 | 7 | 17:23 | 24 |
9
|
16 | 6 | 19:12 | 23 |
10
|
17 | 5 | 19:36 | 18 |
11
|
17 | 4 | 16:35 | 17 |
12
|
16 | 4 | 13:32 | 14 |
13
|
17 | 2 | 10:25 | 13 |
14
|
17 | 2 | 9:36 | 8 |
15
|
17 | 1 | 11:39 | 6 |
16
|
17 | 1 | 10:36 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)