Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 31:17 | 34 |
2
|
18 | 9 | 28:16 | 34 |
3
|
18 | 9 | 33:23 | 32 |
4
|
18 | 9 | 25:19 | 32 |
5
|
18 | 9 | 20:13 | 30 |
6
|
18 | 8 | 18:17 | 29 |
7
|
18 | 7 | 19:13 | 28 |
8
|
18 | 8 | 24:19 | 25 |
9
|
18 | 5 | 21:20 | 23 |
10
|
18 | 6 | 18:24 | 23 |
11
|
18 | 5 | 17:19 | 19 |
12
|
18 | 5 | 20:24 | 19 |
13
|
18 | 4 | 20:26 | 18 |
14
|
17 | 4 | 16:22 | 17 |
15
|
18 | 3 | 9:18 | 17 |
16
|
17 | 3 | 21:29 | 16 |
17
|
18 | 7 | 15:15 | 14 |
18
|
18 | 2 | 9:30 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)