Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 44:18 | 41 |
2
|
19 | 12 | 38:21 | 39 |
3
|
19 | 12 | 41:27 | 39 |
4
|
19 | 12 | 42:20 | 38 |
5
|
19 | 11 | 45:25 | 35 |
6
|
19 | 9 | 39:32 | 28 |
7
|
19 | 8 | 32:29 | 28 |
8
|
19 | 8 | 23:32 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League (Giai đoạn đầu - Chính)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 38:26 | 32 |
2
|
19 | 6 | 23:21 | 26 |
3
|
20 | 7 | 32:33 | 24 |
4
|
19 | 5 | 31:29 | 23 |
5
|
20 | 5 | 24:29 | 21 |
6
|
20 | 3 | 26:37 | 13 |
7
|
19 | 3 | 19:43 | 13 |
8
|
20 | 1 | 9:84 | -2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.