Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 61:12 | 69 |
2
|
28 | 20 | 61:19 | 66 |
3
|
28 | 19 | 64:17 | 64 |
4
|
28 | 15 | 59:23 | 51 |
5
|
28 | 14 | 57:30 | 51 |
6
|
28 | 13 | 54:29 | 46 |
7
|
28 | 13 | 32:39 | 43 |
8
|
28 | 10 | 27:20 | 39 |
9
|
28 | 9 | 31:51 | 35 |
10
|
28 | 8 | 31:36 | 33 |
11
|
28 | 7 | 24:37 | 31 |
12
|
28 | 8 | 28:52 | 30 |
13
|
28 | 6 | 22:52 | 22 |
14
|
28 | 3 | 22:56 | 15 |
15
|
28 | 2 | 21:64 | 10 |
16
|
28 | 1 | 17:74 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)