Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 22 | 61:18 | 72 |
2
|
28 | 15 | 53:35 | 53 |
3
|
28 | 11 | 35:30 | 43 |
4
|
28 | 12 | 47:44 | 43 |
5
|
28 | 10 | 41:30 | 41 |
6
|
28 | 12 | 42:39 | 41 |
7
|
28 | 11 | 42:45 | 40 |
8
|
28 | 9 | 38:31 | 39 |
9
|
28 | 10 | 34:42 | 37 |
10
|
28 | 9 | 38:36 | 36 |
11
|
28 | 10 | 35:43 | 36 |
12
|
28 | 9 | 28:29 | 34 |
13
|
28 | 8 | 30:37 | 34 |
14
|
28 | 10 | 37:45 | 34 |
15
|
28 | 6 | 30:39 | 30 |
16
|
28 | 6 | 39:44 | 29 |
17
|
28 | 6 | 29:49 | 23 |
18
|
28 | 4 | 20:43 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.