Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 37:17 | 44 |
2
|
18 | 11 | 29:19 | 36 |
3
|
18 | 8 | 23:16 | 30 |
4
|
18 | 8 | 27:20 | 29 |
5
|
18 | 8 | 25:27 | 29 |
6
|
18 | 8 | 25:30 | 27 |
7
|
18 | 6 | 24:22 | 26 |
8
|
17 | 8 | 22:21 | 26 |
9
|
18 | 8 | 27:25 | 25 |
10
|
18 | 6 | 28:25 | 23 |
11
|
18 | 6 | 28:27 | 23 |
12
|
18 | 5 | 34:27 | 22 |
13
|
18 | 5 | 17:24 | 19 |
14
|
18 | 5 | 19:36 | 19 |
15
|
17 | 4 | 20:22 | 18 |
16
|
18 | 4 | 20:30 | 16 |
17
|
18 | 3 | 11:19 | 15 |
18
|
18 | 4 | 24:33 | 15 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.