Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 18 | 56:31 | 64 |
2
|
30 | 15 | 40:26 | 54 |
3
|
31 | 15 | 47:44 | 53 |
4
|
30 | 14 | 42:34 | 49 |
5
|
30 | 14 | 46:48 | 47 |
6
|
31 | 12 | 45:35 | 44 |
7
|
31 | 11 | 44:40 | 42 |
8
|
31 | 10 | 39:45 | 42 |
9
|
31 | 10 | 55:46 | 41 |
10
|
31 | 11 | 35:39 | 40 |
11
|
30 | 11 | 44:45 | 39 |
12
|
31 | 10 | 41:42 | 38 |
13
|
31 | 9 | 40:38 | 37 |
14
|
31 | 12 | 47:53 | 37 |
15
|
30 | 8 | 38:43 | 34 |
16
|
31 | 8 | 25:34 | 33 |
17
|
30 | 7 | 31:51 | 32 |
18
|
31 | 7 | 34:55 | 28 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.