Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spaeri 1 1 2:1 3
2 Dinamo Tbilisi 0 0 0:0 0
3 Gagra 0 0 0:0 0
4 Rustavi 0 0 0:0 0
5 Dila Gori 0 0 0:0 0
6 Dinamo Batumi 0 0 0:0 0
7 Meshakhte Tkibuli 0 0 0:0 0
8 Samgurali 0 0 0:0 0
9 Iberia 1999 0 0 0:0 0
10 Torpedo Kutaisi 1 0 1:2 0
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2