Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spaeri 6 3 11:8 10
2 Rustavi 6 3 8:5 10
3 Iberia 1999 5 3 5:3 10
4 Samgurali 6 2 6:8 8
5 Torpedo Kutaisi 6 2 5:4 7
6 Dila Gori 6 2 5:6 7
7 Dinamo Batumi 5 1 6:6 6
8 Dinamo Tbilisi 5 1 3:3 6
9 Meshakhte Tkibuli 5 1 1:3 6
10 Gagra 6 1 5:9 5
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2