Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 30:8 | 50 |
2
|
22 | 13 | 39:20 | 42 |
3
|
22 | 11 | 30:22 | 38 |
4
|
22 | 10 | 30:12 | 38 |
5
|
21 | 10 | 31:19 | 37 |
6
|
21 | 9 | 20:20 | 33 |
7
|
21 | 8 | 28:26 | 28 |
8
|
21 | 7 | 24:28 | 27 |
9
|
21 | 6 | 18:22 | 25 |
10
|
22 | 5 | 27:30 | 23 |
11
|
21 | 5 | 15:27 | 23 |
12
|
22 | 4 | 14:29 | 17 |
13
|
22 | 4 | 27:53 | 16 |
14
|
22 | 4 | 20:37 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.