Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spaeri 4 3 10:4 9
2 Dinamo Tbilisi 3 1 2:1 5
3 Meshakhte Tkibuli 3 1 1:0 5
4 Samgurali 4 1 3:5 5
5 Rustavi 3 1 2:2 4
6 Iberia 1999 3 1 1:1 4
7 Gagra 4 1 3:6 4
8 Dinamo Batumi 3 0 2:2 3
9 Torpedo Kutaisi 3 1 2:3 3
10 Dila Gori 2 0 0:2 0
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2