Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 32:11 | 45 |
2
|
19 | 11 | 36:17 | 39 |
3
|
19 | 6 | 22:19 | 28 |
4
|
19 | 6 | 16:11 | 27 |
5
|
19 | 7 | 20:16 | 27 |
6
|
19 | 5 | 18:14 | 26 |
7
|
19 | 6 | 19:18 | 26 |
8
|
19 | 5 | 19:16 | 23 |
9
|
19 | 6 | 20:24 | 22 |
10
|
19 | 6 | 23:28 | 22 |
11
|
19 | 4 | 16:16 | 21 |
12
|
19 | 6 | 21:34 | 21 |
13
|
19 | 4 | 17:20 | 20 |
14
|
19 | 0 | 9:44 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.