Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 39:15 | 55 |
2
|
24 | 13 | 47:22 | 48 |
3
|
24 | 8 | 25:18 | 35 |
4
|
24 | 8 | 25:23 | 34 |
5
|
24 | 8 | 26:19 | 34 |
6
|
24 | 7 | 28:27 | 32 |
7
|
24 | 9 | 27:29 | 32 |
8
|
24 | 8 | 24:21 | 32 |
9
|
24 | 7 | 20:17 | 31 |
10
|
24 | 8 | 30:45 | 28 |
11
|
24 | 5 | 22:26 | 26 |
12
|
24 | 6 | 25:32 | 26 |
13
|
24 | 5 | 23:26 | 25 |
14
|
24 | 1 | 12:53 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.