Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 23 | 67:21 | 73 |
2
|
30 | 17 | 47:17 | 60 |
3
|
31 | 16 | 49:32 | 56 |
4
|
31 | 15 | 38:32 | 54 |
5
|
31 | 15 | 48:29 | 51 |
6
|
30 | 14 | 43:39 | 49 |
7
|
30 | 12 | 38:38 | 45 |
8
|
30 | 12 | 30:32 | 44 |
9
|
31 | 10 | 39:45 | 40 |
10
|
30 | 11 | 41:49 | 40 |
11
|
31 | 10 | 27:37 | 40 |
12
|
30 | 9 | 41:37 | 35 |
13
|
31 | 8 | 30:36 | 34 |
14
|
31 | 8 | 32:44 | 33 |
15
|
31 | 7 | 23:34 | 32 |
16
|
31 | 7 | 35:48 | 31 |
17
|
31 | 7 | 28:45 | 28 |
18
|
31 | 12 | 40:45 | 28 |
19
|
31 | 8 | 38:46 | 24 |
20
|
31 | 5 | 25:53 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Siracusa: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)