Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 8 | 16:11 | 31 |
2
|
17 | 7 | 19:15 | 29 |
3
|
17 | 7 | 15:9 | 27 |
4
|
17 | 5 | 20:15 | 25 |
5
|
17 | 6 | 22:19 | 25 |
6
|
17 | 7 | 16:19 | 25 |
7
|
17 | 5 | 15:10 | 23 |
8
|
17 | 5 | 21:19 | 23 |
9
|
17 | 6 | 18:16 | 23 |
10
|
17 | 4 | 19:19 | 20 |
11
|
17 | 4 | 14:14 | 20 |
12
|
17 | 4 | 11:11 | 20 |
13
|
17 | 4 | 17:20 | 18 |
14
|
17 | 4 | 14:24 | 16 |
15
|
17 | 2 | 9:17 | 14 |
16
|
17 | 2 | 13:21 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.