Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 43:17 | 54 |
2
|
27 | 15 | 43:26 | 52 |
3
|
28 | 13 | 33:27 | 48 |
4
|
28 | 12 | 39:39 | 44 |
5
|
27 | 12 | 38:29 | 43 |
6
|
27 | 11 | 29:27 | 41 |
7
|
27 | 12 | 35:29 | 41 |
8
|
28 | 11 | 34:32 | 40 |
9
|
27 | 11 | 34:28 | 40 |
10
|
27 | 10 | 32:28 | 38 |
11
|
28 | 8 | 23:22 | 34 |
12
|
28 | 6 | 48:40 | 33 |
13
|
28 | 9 | 32:34 | 33 |
14
|
28 | 8 | 25:32 | 33 |
15
|
27 | 7 | 43:49 | 29 |
16
|
28 | 5 | 32:48 | 26 |
17
|
27 | 6 | 20:36 | 24 |
18
|
27 | 3 | 20:60 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.