Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 53:22 | 54 |
2
|
23 | 14 | 48:25 | 48 |
3
|
24 | 13 | 50:28 | 46 |
4
|
24 | 14 | 44:26 | 45 |
5
|
24 | 10 | 46:25 | 39 |
6
|
24 | 9 | 40:35 | 35 |
7
|
23 | 9 | 40:45 | 31 |
8
|
24 | 7 | 25:33 | 29 |
9
|
24 | 7 | 30:49 | 26 |
10
|
24 | 6 | 34:42 | 24 |
11
|
23 | 6 | 29:39 | 23 |
12
|
24 | 5 | 30:47 | 23 |
13
|
24 | 4 | 22:35 | 20 |
14
|
24 | 3 | 17:57 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)