Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 49:24 | 56 |
2
|
25 | 12 | 27:20 | 44 |
3
|
25 | 11 | 32:25 | 40 |
4
|
25 | 10 | 26:24 | 38 |
5
|
24 | 10 | 33:31 | 36 |
6
|
25 | 10 | 27:29 | 36 |
7
|
25 | 10 | 34:31 | 35 |
8
|
25 | 9 | 25:27 | 34 |
9
|
25 | 9 | 36:32 | 33 |
10
|
25 | 8 | 31:23 | 33 |
11
|
25 | 8 | 24:26 | 31 |
12
|
25 | 9 | 24:35 | 30 |
13
|
25 | 7 | 30:36 | 27 |
14
|
25 | 5 | 24:32 | 22 |
15
|
24 | 5 | 19:30 | 21 |
16
|
25 | 5 | 21:37 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)