Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 41:15 | 45 |
2
|
18 | 11 | 27:15 | 38 |
3
|
18 | 10 | 37:24 | 34 |
4
|
18 | 9 | 31:19 | 30 |
5
|
18 | 8 | 30:23 | 27 |
6
|
18 | 8 | 19:25 | 26 |
7
|
18 | 6 | 21:22 | 24 |
8
|
18 | 6 | 20:23 | 23 |
9
|
18 | 5 | 11:22 | 20 |
10
|
18 | 5 | 21:27 | 19 |
11
|
18 | 4 | 17:27 | 18 |
12
|
18 | 3 | 21:27 | 16 |
13
|
18 | 2 | 17:32 | 13 |
14
|
18 | 2 | 18:30 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.