Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 45:15 | 53 |
2
|
22 | 15 | 45:16 | 49 |
3
|
23 | 13 | 28:14 | 44 |
4
|
23 | 10 | 31:24 | 39 |
5
|
23 | 9 | 31:42 | 33 |
6
|
23 | 9 | 32:31 | 32 |
7
|
22 | 7 | 30:21 | 31 |
8
|
23 | 6 | 23:26 | 27 |
9
|
23 | 4 | 18:25 | 22 |
10
|
23 | 5 | 19:47 | 17 |
11
|
22 | 4 | 19:29 | 16 |
12
|
23 | 1 | 15:46 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.