Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 17 12 37:12 39
2 Novy Bydzov 17 8 51:29 30
3 Tyniste n. Orl. 17 8 33:22 29
4 Dvur Kralove 15 8 40:19 28
5 Libcany 17 6 32:23 27
6 Chlumec nad Cidlinou B 17 8 29:27 26
7 Jaromer 16 6 24:15 25
8 Trebes 17 6 30:25 24
9 SK Roudnice 16 6 17:22 21
10 Vrchlabi 17 6 25:34 21
11 Dobruska 16 5 15:24 21
12 Solnice 16 5 20:25 20
13 Jicin 17 4 21:27 18
14 Rychnov n. Kneznou 16 5 24:39 16
15 Zeleznice 16 2 16:38 9
16 Cerveny Kostelec 17 1 17:50 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.