Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 24 | 62:22 | 76 |
2
|
30 | 18 | 47:27 | 60 |
3
|
27 | 18 | 50:27 | 58 |
4
|
29 | 14 | 55:41 | 50 |
5
|
30 | 13 | 40:38 | 48 |
6
|
28 | 13 | 38:33 | 44 |
7
|
29 | 11 | 39:31 | 43 |
8
|
28 | 11 | 38:44 | 37 |
9
|
28 | 9 | 40:39 | 36 |
10
|
28 | 9 | 32:38 | 33 |
11
|
28 | 7 | 33:38 | 31 |
12
|
28 | 8 | 44:46 | 29 |
13
|
29 | 7 | 37:54 | 28 |
14
|
28 | 6 | 38:44 | 28 |
15
|
28 | 7 | 25:40 | 27 |
16
|
29 | 4 | 30:51 | 18 |
17
|
29 | 3 | 25:60 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Jupiler League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- RWDM Brussels: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Francs Borains: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)