Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 23 | 76:22 | 72 |
2
|
26 | 16 | 62:33 | 54 |
3
|
26 | 15 | 60:44 | 47 |
4
|
27 | 13 | 53:39 | 44 |
5
|
26 | 12 | 58:41 | 43 |
6
|
27 | 13 | 52:41 | 42 |
7
|
27 | 10 | 38:34 | 40 |
8
|
27 | 11 | 39:46 | 38 |
9
|
26 | 10 | 49:40 | 36 |
10
|
26 | 10 | 65:61 | 36 |
11
|
26 | 10 | 34:51 | 33 |
12
|
27 | 9 | 33:47 | 32 |
13
|
26 | 10 | 44:45 | 31 |
14
|
26 | 7 | 39:59 | 28 |
15
|
26 | 7 | 48:58 | 27 |
16
|
27 | 7 | 34:51 | 27 |
17
|
26 | 3 | 29:64 | 16 |
18
|
27 | 2 | 27:64 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)