Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 48:12 | 47 |
2
|
20 | 14 | 28:11 | 44 |
3
|
20 | 12 | 34:14 | 39 |
4
|
20 | 11 | 44:23 | 38 |
5
|
20 | 8 | 31:27 | 31 |
6
|
19 | 8 | 22:13 | 31 |
7
|
20 | 7 | 19:20 | 29 |
8
|
20 | 7 | 27:24 | 28 |
9
|
20 | 6 | 17:29 | 24 |
10
|
20 | 5 | 25:26 | 23 |
11
|
19 | 5 | 16:23 | 22 |
12
|
20 | 5 | 24:33 | 21 |
13
|
20 | 6 | 24:33 | 20 |
14
|
20 | 6 | 15:30 | 19 |
15
|
20 | 2 | 14:35 | 11 |
16
|
20 | 2 | 16:51 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.