Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 42:26 | 46 |
2
|
24 | 11 | 32:26 | 39 |
3
|
24 | 11 | 31:31 | 39 |
4
|
24 | 10 | 35:23 | 38 |
5
|
24 | 10 | 30:23 | 35 |
6
|
24 | 9 | 31:29 | 34 |
7
|
24 | 9 | 33:40 | 30 |
8
|
24 | 6 | 22:33 | 26 |
9
|
24 | 4 | 27:38 | 21 |
10
|
24 | 5 | 18:32 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.