Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 38:25 | 43 |
2
|
23 | 10 | 30:25 | 36 |
3
|
23 | 10 | 29:30 | 36 |
4
|
23 | 9 | 32:22 | 35 |
5
|
23 | 9 | 27:21 | 32 |
6
|
22 | 8 | 28:26 | 31 |
7
|
23 | 9 | 32:37 | 30 |
8
|
22 | 6 | 20:27 | 26 |
9
|
23 | 4 | 26:36 | 21 |
10
|
23 | 5 | 16:29 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.