Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 19:5 | 35 |
2
|
17 | 10 | 26:11 | 32 |
3
|
16 | 9 | 26:16 | 29 |
4
|
16 | 8 | 20:16 | 29 |
5
|
16 | 7 | 18:11 | 27 |
6
|
17 | 7 | 18:15 | 26 |
7
|
16 | 8 | 25:20 | 25 |
8
|
17 | 7 | 19:17 | 25 |
9
|
17 | 6 | 16:11 | 24 |
10
|
17 | 5 | 18:16 | 22 |
11
|
16 | 4 | 22:18 | 19 |
12
|
17 | 4 | 14:20 | 19 |
13
|
17 | 4 | 11:26 | 15 |
14
|
16 | 3 | 11:19 | 14 |
15
|
16 | 3 | 12:29 | 13 |
16
|
16 | 1 | 10:35 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.