Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 61:17 | 48 |
2
|
19 | 11 | 58:29 | 37 |
3
|
19 | 11 | 52:32 | 37 |
4
|
19 | 10 | 55:26 | 35 |
5
|
18 | 9 | 43:32 | 30 |
6
|
18 | 9 | 36:40 | 30 |
7
|
19 | 8 | 46:44 | 28 |
8
|
19 | 8 | 34:36 | 28 |
9
|
19 | 8 | 48:41 | 26 |
10
|
19 | 7 | 51:49 | 25 |
11
|
19 | 7 | 37:46 | 25 |
12
|
19 | 6 | 32:55 | 21 |
13
|
19 | 5 | 36:51 | 18 |
14
|
19 | 5 | 30:61 | 16 |
15
|
19 | 4 | 35:52 | 15 |
16
|
19 | 2 | 27:70 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.