Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 39:14 | 39 |
2
|
17 | 11 | 35:14 | 38 |
3
|
17 | 11 | 45:20 | 35 |
4
|
15 | 9 | 32:20 | 29 |
5
|
18 | 8 | 40:35 | 29 |
6
|
18 | 8 | 34:33 | 27 |
7
|
17 | 6 | 30:25 | 24 |
8
|
18 | 7 | 27:28 | 24 |
9
|
18 | 6 | 23:29 | 23 |
10
|
18 | 6 | 29:32 | 21 |
11
|
18 | 4 | 29:43 | 16 |
12
|
17 | 4 | 18:34 | 15 |
13
|
16 | 4 | 14:30 | 15 |
14
|
18 | 3 | 18:32 | 14 |
15
|
17 | 1 | 16:40 | 9 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.