Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 41:21 | 42 |
2
|
18 | 12 | 31:14 | 39 |
3
|
16 | 9 | 20:16 | 29 |
4
|
17 | 8 | 17:13 | 28 |
5
|
17 | 8 | 22:18 | 28 |
6
|
17 | 7 | 30:22 | 26 |
7
|
16 | 7 | 27:17 | 26 |
8
|
17 | 7 | 24:25 | 23 |
9
|
18 | 6 | 20:30 | 22 |
10
|
18 | 6 | 18:28 | 20 |
11
|
17 | 5 | 13:24 | 20 |
12
|
18 | 5 | 24:30 | 20 |
13
|
18 | 5 | 30:32 | 19 |
14
|
18 | 5 | 16:23 | 18 |
15
|
17 | 4 | 17:25 | 16 |
16
|
18 | 3 | 17:29 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.