Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 19:11 | 40 |
2
|
20 | 10 | 30:18 | 37 |
3
|
20 | 8 | 25:13 | 33 |
4
|
20 | 9 | 21:15 | 33 |
5
|
20 | 9 | 30:26 | 31 |
6
|
20 | 7 | 25:19 | 30 |
7
|
20 | 8 | 28:26 | 30 |
8
|
20 | 7 | 28:20 | 29 |
9
|
20 | 7 | 20:15 | 28 |
10
|
20 | 7 | 18:19 | 27 |
11
|
20 | 8 | 17:19 | 26 |
12
|
20 | 5 | 14:14 | 24 |
13
|
20 | 6 | 17:21 | 24 |
14
|
20 | 6 | 24:30 | 23 |
15
|
20 | 5 | 31:31 | 22 |
16
|
20 | 5 | 13:21 | 20 |
17
|
20 | 3 | 10:20 | 16 |
18
|
20 | 2 | 10:42 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.