Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 90:31 | 65 |
2
|
27 | 19 | 67:16 | 61 |
3
|
28 | 17 | 57:25 | 59 |
4
|
29 | 17 | 69:29 | 57 |
5
|
28 | 14 | 49:27 | 51 |
6
|
27 | 15 | 58:31 | 50 |
7
|
31 | 14 | 57:45 | 47 |
8
|
28 | 13 | 38:42 | 45 |
9
|
28 | 13 | 49:40 | 43 |
10
|
27 | 10 | 46:39 | 39 |
11
|
28 | 12 | 45:73 | 37 |
12
|
29 | 9 | 39:39 | 34 |
13
|
31 | 10 | 42:79 | 34 |
14
|
28 | 9 | 45:60 | 33 |
15
|
28 | 6 | 38:51 | 24 |
16
|
28 | 5 | 34:59 | 21 |
17
|
31 | 3 | 17:69 | 14 |
18
|
29 | 1 | 28:113 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Highland League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.